University of Nottingham
University of Nottingham là một trong những trường đại học danh tiếng của Vương quốc Anh, với chương trình 2+2 cho phép sinh viên học giai đoạn đầu tại Đại học Quốc tế (IU) và chuyển tiếp sang cơ sở của Nottingham tại Vương quốc Anh hoặc Malaysia.
Country: Anh Quốc
Website: www.nottingham.ac.uk
Mô hình đào tạo: 2+2 Program
Transition Time: Tháng 9 hàng năm
1. CHI PHÍ HỌC TẬP VÀ SINH HOẠT
Giai đoạn 1 – Học tại Việt Nam
- Tuition: approximately 55 – 66 triệu đồng/năm
Giai đoạn 2 – Học tại Nottingham Malaysia
- Tuition: approximately 275 – 340 triệu đồng/năm
- Living costs: approximately 90 million VND/year
Giai đoạn 2 – Học tại Nottingham, Vương quốc Anh
- Tuition: approximately 600 – 795 triệu đồng/năm
- Living costs: approximately 3 billion VND/year
Transition Time: Tháng 9 hàng năm.
Note: Mức học phí và sinh hoạt phí mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng năm học, ngành học và chính sách của trường.
2. CÁC CHUYÊN NGÀNH HỌC Ở GIAI ĐOẠN 2
Cơ sở Anh Quốc (UK Campus)
Business Administration
- Finance, Accounting and Management
- Business, Economics and Finance
- Economics and Management
- International Business
Information Technology
- Management Computer Science
Biotechnology
- Biotechnology
- Nutrition
Food Technology
- Food Science
Cơ sở Malaysia (Malaysia Campus)
Business Administration
- Finance, Accounting and Management
Information Technology
- Management Computer Science
Biotechnology
- Biotechnology
- Nutrition
Food Technology
- Food Science
3. ĐIỀU KIỆN CHUYỂN TIẾP SANG CƠ SỞ VƯƠNG QUỐC ANH
Business Administration
- GPA: ≥ 65/100
- GPA được tính dựa trên các môn học trong năm thứ 2 theo khung chương trình đào tạo chuẩn giữa IU và Nottingham.
- IELTS: ≥ 7.0
- Điểm thành phần IELTS: ≥ 6.0
Information Technology
- GPA: ≥ 70/100
- Điểm từng môn: ≥ 60/100
- GPA được tính dựa trên các môn học trong năm thứ 2 theo khung chương trình đào tạo chuẩn giữa IU và Nottingham.
- IELTS: ≥ 7.0
- Điểm thành phần IELTS: ≥ 6.0
Ngành Công nghệ Sinh học & Công nghệ Thực phẩm
- GPA: ≥ 60/100
- GPA được tính dựa trên các môn học trong năm thứ 2 theo khung chương trình đào tạo chuẩn giữa IU và Nottingham.
- IELTS: ≥ 6.0
- Điểm thành phần IELTS: ≥ 5.5
4. ĐIỀU KIỆN CHUYỂN TIẾP SANG CƠ SỞ MALAYSIA
Business Administration
- GPA: ≥ 60/100
- GPA được tính dựa trên các môn học trong năm thứ 2 theo khung chương trình đào tạo chuẩn giữa IU và Nottingham.
- IELTS: ≥ 6.5
- Điểm thành phần IELTS: ≥ 6.0
Information Technology
- GPA: ≥ 70/100
- Điểm từng môn: ≥ 60/100
- GPA được tính dựa trên các môn học trong năm thứ 2 theo khung chương trình đào tạo chuẩn giữa IU và Nottingham.
- IELTS: ≥ 6.0
- Điểm thành phần IELTS: ≥ 5.5
Ngành Công nghệ Sinh học & Công nghệ Thực phẩm
- GPA: ≥ 60/100
- GPA được tính dựa trên các môn học trong năm thứ 2 theo khung chương trình đào tạo chuẩn giữa IU và Nottingham.
- IELTS: ≥ 6.0
- Điểm thành phần IELTS: ≥ 5.5
5. HỌC BỔNG ĐỐI TÁC
Nottingham University – Malaysia Campus
Mức học bổng dành cho sinh viên theo từng ngành:
- Business Administration: reduce 25% tuition fee
- Biotechnology: reduce 20% Tuition
- Electronics and Telecommunications: reduce 20% Tuition
- Information Technology: reduce 20% Tuition
Nottingham University – UK Campus
- Business Administration: reduce 20% Tuition
- Biotechnology: reduce 3.000 Bảng Anh
Note: Chính sách học bổng có thể thay đổi theo từng năm học và điều kiện áp dụng của chương trình.
6. TÓM TẮT CHƯƠNG TRÌNH 2+2
| Content | Phase 1 | Giai đoạn 2 – Malaysia | Giai đoạn 2 – UK |
|---|---|---|---|
| Location | Việt Nam | Nottingham Malaysia Campus | Nottingham UK Campus |
| Time | 2 năm | 2 năm | 2 năm |
| Tuition Fee | 55 – 66 triệu đồng/năm | 275 – 340 triệu đồng/năm | 600 – 795 triệu đồng/năm |
| Sinh hoạt phí | — | ~90 triệu đồng/năm | ~300 triệu đồng/năm |
| Thời điểm chuyển tiếp | — | Tháng 9 hàng năm | Tháng 9 hàng năm |
7. TỔNG QUAN ĐIỀU KIỆN CHUYỂN TIẾP
| Ngành học | UK – GPA | Malaysia – GPA | IELTS UK | IELTS Malaysia |
| Business Administration | ≥ 65/100 | ≥ 60/100 | ≥ 7.0 | ≥ 6.5 |
| Information Technology | ≥ 70/100* | ≥ 70/100* | ≥ 7.0 | ≥ 6.0 |
| Biotechnology | ≥ 60/100 | ≥ 60/100 | ≥ 6.0 | ≥ 6.0 |
| Food Technology | ≥ 60/100 | ≥ 60/100 | ≥ 6.0 | ≥ 6.0 |
* Đối với ngành Công nghệ Thông tin: điểm từng môn phải đạt tối thiểu 60/100.
Note: Sinh viên cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyển tiếp của chương trình và khung đào tạo áp dụng tại thời điểm chuyển tiếp. Học phí, sinh hoạt phí, học bổng và yêu cầu chuyển tiếp có thể được cập nhật theo từng năm học.