Deakin University
Deakin University là trường đại học tại Úc cung cấp các lộ trình liên kết 2+2 và 2.5+1.5, cho phép sinh viên hoàn thành giai đoạn đầu tại Việt Nam và chuyển tiếp sang Úc để hoàn tất chương trình đào tạo.
Country: Australia
Website: www.deakin.edu.au
Mô hình đào tạo: Chương trình 2+2, 2.5+1.5
Transition Time: Tháng 3, tháng 7 và tháng 11 hàng năm
1. CHI PHÍ HỌC TẬP VÀ SINH HOẠT
Giai đoạn 1 – Học tại Việt Nam
- Tuition: approximately 60 – 70 triệu đồng/năm
Giai đoạn 2 – Học tại Úc
- Tuition: approximately 512 million VND/year
- Living costs: approximately 2.5 billion VND/year
Note: Mức học phí và sinh hoạt phí mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng năm học, ngành học và chính sách của trường.
2. HỌC BỔNG ĐỐI TÁC
Giai đoạn 2 – Deakin University
Sinh viên đủ điều kiện nhận học bổng đối tác giảm 25% học phí/năm.
Note: Điều kiện và chính sách học bổng có thể thay đổi theo từng năm học.
3. NGÀNH LIÊN KẾT & CHUYÊN NGÀNH GIAI ĐOẠN 2
Công nghệ Thông tin – Chương trình 2+2
Students can choose the following specializations:
- Application Development
- Cloud Computing
- Creative Technologies
- Cyber Security
- Game Development
- Virtual and Augmented Reality
Kỹ thuật Xây dựng – Chương trình 2+2
- Civil Engineering
4. ĐIỀU KIỆN CHUYỂN TIẾP
Để chuyển tiếp sang Deakin University, sinh viên cần đáp ứng các điều kiện sau:
Kết quả học tập
- GPA giai đoạn 1: ≥ 50/100
English
- IELTS: ≥ 6.0
- Điểm từng kỹ năng: ≥ 6.0
Thời điểm chuyển tiếp
Students can transition into:
- March
- July
- November hàng năm
5. TÓM TẮT CHƯƠNG TRÌNH
| Content | Phase 1 | Phase 2 |
|---|---|---|
| Location | Việt Nam | Australia |
| Lộ trình | 2+2 / 2.5+1.5 | — |
| Tuition Fee | 60 – 70 triệu đồng/năm | ~512 triệu đồng/năm |
| Sinh hoạt phí | — | ~250 triệu đồng/năm |
| GPA chuyển tiếp | — | ≥ 50/100 |
| IELTS | — | ≥ 6.0 |
| Điểm từng kỹ năng IELTS | — | ≥ 6.0 |
| Partner Scholarship | — | Giảm 25% học phí/năm |
| Thời điểm chuyển tiếp | — | Tháng 3, tháng 7 và tháng 11 |
6. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO
| Ngành | Lộ trình | Chuyên ngành |
| Information Technology | 2+2 | Application Development |
| Cloud Computing | ||
| Creative Technologies | ||
| Cyber Security | ||
| Game Development | ||
| Virtual and Augmented Reality | ||
| Construction Technology | 2+2 | Civil Engineering |